| Žodis: | Teisingas atsakymas: | Mano atsakymas: |
|---|---|---|
| jogurtas | sữa chua | - |
| kiaušinis | quả trứng | - |
| lietinis | bánh cuốn nhân ngọt | - |
| omletas | món trứng tráng | - |
| košė | cháo | - |
| blynelis | bánh cuốn nhân ngọt | - |
| sūris | pho mát | - |
| pica | bánh pizza | - |
| sumuštinis | ổ bánh mì nhỏ | - |
| rizotas | risotto | - |
| varškė | phó mát | - |
| kompotas | mứt quả | - |
| užtepelė | chất phết lên bánh | - |
| sklindis | bánh xèo | - |
| kuskusas | món cút cút | - |