| Žodis: | Teisingas atsakymas: | Mano atsakymas: |
|---|---|---|
| xà đơn | prisitraukimas | - |
| chống đẩy | atsispaudimas | - |
| tập thể hình | treniruotė | - |
| liên đoàn | lyga | - |
| vòng đua | ratas | - |
| bốn môn phối hợp | keturkovė | - |
| đích | finišas | - |
| đo ván | nokautas | - |
| việt vị | nuošalė | - |
| phạt đền | baudinys | - |
| góc | kampinis | - |
| bàn2 | įvartis | - |
| hiệp | kėlinys | - |
| tỷ số | rezultatas | - |
| chung kết | finalas | - |
| bán kết | pusfinalis | - |
| trận | varžybos | - |
| thi đấu | varžybos | - |