| Žodis: | Teisingas atsakymas: | Mano atsakymas: |
|---|---|---|
| parašas | chữ ký | - |
| skyrius | chương | - |
| kursyvas | chữ nghiêng | - |
| pastraipa | đoạn | - |
| raidė | chữ | - |
| ištrauka | đoạn văn | - |
| pastaba | sự nhắc nhở | - |
| raštas | chữ viết | - |
| straipsnis | bài | - |
| abėcėlė | chữ cái | - |
| pratarmė | lời tựa | - |
| antraštė | đầu đề | - |
| turinys | nội dung | - |
| epilogas | phần kết | - |
| rodyklė | mục lục | - |
| tomas | tập | - |
| žodis | lời | - |