| Žodis: | Teisingas atsakymas: | Mano atsakymas: |
|---|---|---|
| sprinteris | người chạy nước rút | - |
| tenisininkas | tay vợt | - |
| vartininkas | thủ môn | - |
| puolėjas | tiền đạo | - |
| parašiutininkas | người nhảy dù | - |
| lenktynininkas | vận động viên đua | - |
| irkluotojas | người chèo thuyền | - |
| kultūristas | người tập thể dục thể hình | - |
| krepšininkas | cầu thủ bóng rổ | - |
| karatistas | võ sĩ karate | - |
| šachmatininkas | người chơi cờ vua | - |
| dviratininkas | người đi xe đạp | - |
| treneris | huấn luyện viên | - |
| čiuožėjas | người trượt băng | - |
| plaukikas | người bơi | - |
| atletas | vận động viên | - |
| snieglentininkas | người ván trượt tuyết | - |
| futbolininkas | cầu thủ bóng đá | - |
| tinklininkas | cầu thủ bóng chuyền | - |
| teisėjas | trọng tài | - |
| sportininkas | vận động viên | - |
| gimnastas | vận động viên thể dục dụng cụ | - |
| žokėjus | nài ngựa | - |
| šuolininkas | vận động viên nhảy | - |
| vairininkas | thuyền trưởng | - |
| kanojininkas | người bơi xuồng | - |
| nugalėtasis | người thua | - |
| boksininkas | võ sĩ quyền Anh | - |
| gynėjas | hậu vệ | - |
| rankininkas | cầu thủ bóng ném | - |
| triatlonininkas | vận động viên ba môn phối hợp | - |
| čempionas | người vô địch | - |
| barjerininkas | vận động viên chạy vượt rào | - |
| puolimas | sự tấn công | - |
| dešimtkovininkas | vận động viên mười môn phối hợp | - |
| trišuolininkas | vận động viên nhảy ba bước | - |
| bėgikas | người chạy | - |
| alpinistas | người leo núi | - |
| laimėtojas | người thắng | - |
| gynyba | sự bảo vệ | - |
| fechtuotojas | người đánh kiếm | - |
| saugas | tiền vệ | - |
| ietininkas | vận động viên phóng lao | - |
| slidininkas | người trượt tuyết | - |