| Žodis: | Teisingas atsakymas: | Mano atsakymas: |
|---|---|---|
| trešnė | anh đào | - |
| gluosnis | liễu | - |
| ąžuolas | sồi | - |
| uosis | cây tần bì | - |
| platanas | cây tiêu huyền | - |
| kriaušė | quả lê | - |
| kiparisas | bách | - |
| cidonija | mộc qua | - |
| eglė | vân sam Na Uy | - |
| datulė | cây chà là | - |
| figmedis | vả | - |
| alksnis | cây tổng quán sủi | - |
| guoba | du | - |
| akacija | keo | - |
| bukas | dẻ gai châu Âu | - |
| klevas | cây thích | - |
| pušis | cây thông | - |
| alyvmedis | cây ô liu | - |
| spygliuotis | thông | - |
| tuopa | cây dương | - |
| obelis | cây táo | - |
| apelsinmedis | cây cam | - |
| bananas | chuối | - |
| beržas | bạch dương | - |
| kėnis | lãnh sam | - |
| vyšnia | anh đào | - |
| riešutmedis | cây óc chó | - |
| maumedis | cây thông rụng lá | - |
| kakavmedis | cây ca cao | - |
| kukmedis | cây thông đỏ | - |
| arbatmedis | cây chè | - |
| kedras | tuyết tùng | - |
| kokospalmė | cây dừa | - |
| topolis | cây dương | - |
| drebulė | cây dương lá rung | - |
| liepa | bồ đề | - |
| persikas | quả đào | - |