| Szó: | Helyes válasz: | Saját válasz: |
|---|---|---|
| ütő | gậy | - |
| ülés | ghế | - |
| ugrálókötél | dây nhảy | - |
| tornaszőnyeg | đệm | - |
| súlyzó | thanh tạ | - |
| stopperóra | đồng hồ bấm giờ | - |
| sisak | mũ bảo hộ | - |
| síbot | que trượt tuyết | - |
| sí | ván trượt tuyết | - |
| nyújtó | xà đơn | - |
| labda | bóng | - |
| korlát | chướng ngại vật | - |
| korcsolya | giày trượt băng | - |
| kapufa | xà ngang | - |
| kajakevező | chèo | - |
| jégkorong | khúc côn cầu (trên băng) | - |
| hokiütő | gậy | - |
| gerenda | xà | - |
| gerely | lao | - |
| gát | chướng ngại vật | - |
| evező | chèo | - |
| diszkosz | đĩa | - |
| bak | dê đực | - |
| bábu | ky | - |