| Szó: | Helyes válasz: | Saját válasz: |
|---|---|---|
| stadion | sân vận động | - |
| lesiklópálya | đường trượt tuyết | - |
| autóverseny-pálya | đường đua ôtô | - |
| lóversenypálya | vòng đua ngựa | - |
| szorító | võ đài | - |
| medence | bể bơi | - |
| konditerem | phòng tập thể dục | - |
| úszómedence | bể bơi | - |
| autodrom | đường đua ôtô | - |
| teniszpálya | sân | - |
| sportpálya | sân thể thao | - |
| elrugaszkodás | đà giậm nhảy | - |
| öltöző | phòng thay quần áo | - |
| tornaterem | phòng tập thể dục | - |
| boksz | quyền Anh | - |
| pálya | đường đua | - |
| palánk | hàng rào | - |
| kapufa | cột gôn | - |
| ruhatár | phòng để áo | - |
| ring | võ đài | - |
| kapu | khung thành | - |