| Szó: | Helyes válasz: | Saját válasz: |
|---|---|---|
| kilencedik | thứ chín | - |
| ötödik | thứ năm | - |
| harmadik | thứ ba | - |
| huszadik | thứ hai mươi | - |
| negyedik | thứ tư | - |
| tizennegyedik | thứ mười bốn | - |
| hetedik | thứ bảy | - |
| első | thứ nhất | - |
| századik | thứ một trăm | - |
| nyolcadik | thứ tám | - |
| tizedik | thứ mười | - |
| második | thứ hai | - |
| hatodik | thứ sáu | - |
| ezredik | thứ một nghìn | - |