| Szó: | Helyes válasz: | Saját válasz: |
|---|---|---|
| horgászik | đánh cá | - |
| halászik | đánh cá | - |
| zene | nhạc | - |
| asztronómia | thiên văn học | - |
| kerékpársport | môn đi xe đạp | - |
| méz | mật ong | - |
| olvasmány | việc đọc | - |
| gyűjtő | người sưu tầm | - |
| méhész | người nuôi ong | - |
| halászat | sự đánh cá | - |
| varrás | việc may | - |
| sport | thể thao | - |
| horog | móc | - |
| bor | rượu vang | - |
| hobbi | sở thích | - |
| turisztika | ngành du lịch | - |
| műhely | xưởng | - |
| pince | hầm rượu | - |
| szabadidő | thời gian rỗi | - |
| horgászat | sự đánh cá | - |
| csillagászat | thiên văn học | - |
| termesztő | người trồng trọt | - |
| méh1 | con ong | - |
| barkácsolás | việc tự mình sửa chữa | - |
| szőlész | người trồng nho | - |
| horgászbot | cần câu | - |
| méhes | nhà nuôi ong | - |
| olvasnivaló | việc đọc | - |
| kalapács | búa | - |
| tenyésztő | người chăn nuôi | - |
| csalétek | mồi | - |
| csavarhúzó | tô vít | - |