| Szó: | Helyes válasz: | Saját válasz: |
|---|---|---|
| félév | học kỳ | - |
| december | tháng mười hai | - |
| november | tháng mười một | - |
| október | tháng mười | - |
| szeptember | tháng chín | - |
| augusztus | tháng tám | - |
| július | tháng bảy | - |
| június | tháng sáu | - |
| május | tháng năm | - |
| április | tháng tư | - |
| március | tháng ba | - |
| február | tháng hai | - |
| január | tháng giêng | - |
| hónap | tháng | - |
| jövőre | sang năm | - |
| idén | năm nay | - |
| tavaly | năm ngoái | - |
| tél | đông | - |
| ősz2 | mùa thu | - |
| nyár | mùa hè | - |
| tavasz | mùa xuân | - |
| évszak | mùa | - |
| év | năm | - |