| Szó: | Helyes válasz: | Saját válasz: |
|---|---|---|
| színész | diễn viên | - |
| kaszkadőr | người đóng thế | - |
| szinkron | sự lồng tiếng | - |
| film | phim | - |
| forgat | quay | - |
| forgatás | sự quay phim | - |
| komédia | hài kịch | - |
| felirat | phụ đề | - |
| filmez | quay phim | - |
| szövegkönyvíró | người viết kịch bản phim | - |
| filmvászon | màn ảnh | - |
| gyártó | công ty sản xuất | - |
| mozi | rạp phim | - |
| horror | truyện kinh dị | - |
| operatőr | người quay phim | - |
| felvétel | cảnh | - |
| kasszasiker | bom tấn | - |
| filmezés | sự quay phim | - |
| dráma | kịch | - |
| színésznő | nữ diễn viên | - |
| jegypénztár | quầy bán vé | - |
| producer | nhà sản xuất | - |
| kamera | camera | - |
| forgatókönyv | kịch bản | - |
| forgatókönyvíró | người viết kịch bản phim | - |
| rendező | đạo diễn | - |
| filmszínház | rạp phim | - |
| groteszk | kỳ cục | - |