| Szó: | Helyes válasz: | Saját válasz: |
|---|---|---|
| bankett | tiệc lớn | - |
| leves | súp | - |
| sörkorcsolya | khai vị | - |
| lakoma | tiệc | - |
| tízórai | bữa phụ | - |
| borkorcsolya | khai vị | - |
| vacsora | bữa tối | - |
| előétel | món khai vị | - |
| étlap | thực đơn | - |
| desszert | món tráng miệng | - |
| frissítő | đồ ăn giải khát | - |
| uzsonna | bữa trà chiều | - |
| reggeli | bữa ăn sáng | - |
| porció | suất | - |
| menü | thực đơn | - |
| piknik | picnic | - |
| aperitif | rượu khai vị | - |
| sütemény | bánh ngọt | - |
| adag | suất | - |
| ebéd | bữa trưa | - |
| vendégváró | khai vị | - |
| vendégség | tiệc | - |
| fogás | món | - |
| főétel | món chính | - |