| Ord: | Rigtigt svar: | Mit svar: |
|---|---|---|
| sandwich | bánh mì kẹp | - |
| kartoffelpandekage | bánh khoai tây chiên | - |
| kompot | mứt quả | - |
| pizza | bánh pizza | - |
| ost | pho mát | - |
| pastasalat | mì trộn rau | - |
| smørepålæg | chất phết lên bánh | - |
| pandekage | bánh cuốn nhân ngọt | - |
| berlinerpfannkuchen | bánh xèo | - |
| kvark | sữa đông | - |
| grød | cháo | - |
| yoghurt | sữa chua | - |
| æg1 | quả trứng | - |
| omelet | món trứng tráng | - |
| couscous | món cút cút | - |