| Ord: | Rigtigt svar: | Mit svar: |
|---|---|---|
| fortid | quá khứ | - |
| kvartal | quý | - |
| sekund | giây | - |
| øjeblik | lúc | - |
| fremtid | tương lai | - |
| uge | tuần | - |
| døgn | ngày | - |
| måned | tháng | - |
| tid | thời gian | - |
| årtusinde | thiên niên kỷ | - |
| time1 | giờ | - |
| nutid | hiện tại | - |
| kvart | một phần tư | - |
| dato | ngày tháng | - |
| år | năm | - |
| minut | phút | - |
| decennium | thập kỷ | - |
| halvår | nửa năm | - |
| kvarter | quận | - |
| interval | khoảng | - |
| århundrede | thể kỷ | - |
| dekade | thập kỷ | - |
| årti | thập kỷ | - |
| skudår | năm nhuận | - |