| Ord: | Rigtigt svar: | Mit svar: |
|---|---|---|
| kø | hàng | - |
| spil | trò chơi | - |
| knægt | hoàng tử | - |
| løber | người chạy | - |
| roulette | cò quay | - |
| skak | cờ vua | - |
| klør | nhép | - |
| leg | trò chơi | - |
| dronning | quân hậu | - |
| konsol | bảng | - |
| spilleautomat | máy đánh bạc | - |
| trumf | lá bài chủ | - |
| mat | chiếu bí | - |
| ruder | rô | - |
| bowling | bóng gỗ | - |
| keglespil | trò chơi bowling | - |
| spille | đánh | - |
| dam2 | trò chơi cờ đam | - |
| tårn | tháp | - |
| billard | bi-a | - |
| dominobrikker | cờ đôminô | - |
| hjerte | tim | - |
| dart | môn phi tiêu | - |
| pat | thế bí | - |
| kort | ngắn | - |
| poker | bài rút xì | - |
| damspil | trò chơi cờ đam | - |
| es | quân át | - |
| spar | bích | - |
| terning | con súc sắc | - |
| canasta | bài canasta | - |
| bonde | chốt | - |
| skakbræt | bàn cờ vua | - |