| Ord: | Rigtigt svar: | Mit svar: |
|---|---|---|
| partitur | nốt nhạc bài hát | - |
| takt | nhịp điệu | - |
| melodi | âm điệu | - |
| bas | giọng nam trầm | - |
| strofe | khổ | - |
| falset | giọng the thé | - |
| harmoni | sự hòa thuận | - |
| dur | gam trưởng | - |
| nøgle1 | chìa khóa | - |
| halvtone | nửa cung | - |
| baryton | giọng nam trung | - |
| node | nốt nhạc | - |
| akkord | hợp âm | - |
| alt | giọng trầm | - |
| oktav | quãng tám | - |
| samklang | sự thuận tai | - |
| timbre | âm sắc | - |
| mol | thứ | - |
| rytme | nhịp điệu | - |
| sopran | giọng nữ cao | - |
| refræn | điệp khúc | - |
| tenor | giọng nam cao | - |
| skala | âm giai | - |
| duet | bản nhạc cho bộ đôi | - |
| tone | âm thanh | - |
| omkvæd | điệp khúc | - |
| mezzosopran | giọng nữ trung | - |
| kanon | canon | - |
| tonalitet | điệu tính | - |