×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

icontrái

Umfeld

trả lờitrả miếngtrả thùtrả tiềntráchtrách móctrách nhiệmtraitráitrái câytrái đấttrái ngượctrái quyềntrái xoantrảitrải quatrạitrại nuôitrámtrạm xátrạm xăngtrántràntràn ngập
Alles anzeigen (24)
trái [tʃɑi] adj
link(er,e,es)ở bên trái links (wo)sang trái nach links (wohin)từ bên trái von links

đáo hạntrái phiếu đáo hạn fällige Schuldverschreibung
đạo đứctrái đạo đức unmoralisch, amoralisch (Verhalten usw.)
hiến pháptrái hiến pháp verfassungswidrig
luậttrái luật unrechtmäßig
phéptrái phép (Rechtsspr.) unerlaubt (illegal usw.)
tayngười thuận tay trái Linkshänder m
taytay trái Linke f (Hand)
trái ngượcsự trái ngược của gì Gegensatz m zu etw.
từtừ trái nghĩa (Ling.) Antonym n, Gegenwort n
fälligfällige Schuldverschreibung trái phiếu đáo hạn
linksnach links (wohin) sang trái
linksvon links từ bên trái