×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

iconthấp

Umfeld

thần kinhthần thánhthần thoạithần tiênthần tượngthần ưngthậnthận trọngthấpthấp kémthấp khớpthập kỷthập phânthập tự chinhthập tự giáthất bạithất lạcthất nghiệpthất thườngthất vọngthậtthật sựthấu cảmthấu chi
Alles anzeigen (24)
thấp [thəp]
adj
niedrig
adv
niedrig
phr
thấp hơn niedriger, niedrig(er,e,es)

chi phíchi phí thấp kostengünstig
đánh giáđánh giá thấp unterbewerten
đánh giáđánh giá thấp ai/cái gì unterschätzen j-n/etw.
đất thấpvùng đất thấp Tiefland n
huyết áphuyết áp thấp (Med.) Hypotension f, niedriger Blutdruck
phí tổnphí tổn thấp kostengünstig
thấp khớpbệnh thấp khớp Rheumatismus m
Blutdruckniedriger Blutdruck (Med.) huyết áp thấp