×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

icontàu hỏa

Verkehrsmittel

xe1ô tôxe tắc xixe tảixe máyxe buýtxe kháchtàu điệnmáy kéotàu2tàu hỏaxe lửađầu máytoamáy baytàu1thuyềnphà

Reisen

bản đồba lôva lihộ chiếutiềnmáy baysân bayđăng ký1xe tắc xitàu2tàu hỏaxe lửanhà gaxe buýtxe kháchghếtàu điệntuyếnô tôkhách sạnnhà trọtrại
Alles anzeigen (23)

Umfeld

tạp dềtáttạttàu1tàu2tàu chiếntàu con thoitàu điệntàu hỏatàu lượntàu ngầmtàu thuyềntàu vũ trụtaxitaytay áotay cầmtay chântay láitay vặntay vợttắctắc kètắc nghẽn
Alles anzeigen (24)
tàu hỏa [tɑu hɔɑ] n
Zug m (Verkehrsmittel)người lái tàu hỏa (Eisenb.) Lokomotivführer m

đếnKhi nào tàu hỏa đến? Wann soll der Zug ankommen?
ankommenWann soll der Zug ankommen? Khi nào tàu hỏa đến?