×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

iconphút

Zeitangaben

thời giankhoảnghồilúcgiâyphútgiờngày thángngàytuầnthángquýnăm1thập kỷthể kỷthiên niên kỷquá khứhiện tạitương laihôm quahôm nayngày maingày kia
Alles anzeigen (23)

Umfeld

phục kíchPhục sinhphục tùngphục vụphủiphunphung phíphuộcphútphức hợpphức tạpphươngphương diệnPhương Đôngphương hướngphương ngônphương phápphương tiênphương tiệnphương trìnhphường hộiPi-rê-nêpianopin
Alles anzeigen (24)
phút [fut] n
Minute f

sớmXe buýt chạy sớm hơn năm phút Der Bus ist 5 Minuten früher gefahren.
früherDer Bus ist 5 Minuten früher gefahren. Xe buýt chạy sớm hơn năm phút