×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

iconmàu

Farben

màubạchbeda camđenđỏhồngmàu bemàu da cammàu đenmàu đỏmàu hồngmàu nâumàu tímmàu vàngmàu xanh da trờimàu xanh lammàu xanh lá câymàu xanh lơnâutíatímtrắngvàng2xámxanh lá câyxanh lơmàu tốisáng2sáng sủasẫmthẫmtối
Alles anzeigen (33)

Umfeld

mascaramátmát mẻmạtmaumau lẹmáumáu mủmàumàu bemàu da cammàu đenmàu đỏmàu gạchmàu hồngmàu mỡmàu nâumàu ngọc lammàu sắcmàu tímmàu tốimàu vàngmàu xanhmàu xanh da trời
Alles anzeigen (24)
màu [mɑu]
adj
bunt (nicht schwarz-weiß), farbig (Stoff usw.), Farb-
n
Farbe f (blau usw.)
phr
không màu farblosmột màu einfarbigmàu nhẹ Hauch m (von Farbe usw.)màu sắc Farbe f (blau usw.)màu trắng weißnhiều màu bunt (mit vielen Farben), vielfarbig

bút chìbút chì màu Buntstift m, Farbstift m
đỏmàu đỏ Rot n
màu đỏmàu đỏ hoe rot (Haar usw.)
màu đỏmàu đỏ rượu vang weinrot
màu đỏmàu đỏ tươi scharlachrot
mù màusự mù màu (Med.) Farbenblindheit f, Farbenfehlsichtigkeit f
nắngmàu da rám nắng Sonnenbräune f
nhẹmàu nhẹ Hauch m (von Farbe usw.)
phấnphấn vẽ màu Pastell n
tivitivi màu Farbfernseher m
xámmàu xám Grau n