×

Stichwörter

icon
Advertisement:

Baumteile

cây1gỗcànhcọcgậygốchạt dẻhoa đuôi sócmảnh vụnrễthânvỏ

Struktur der Pflanzen

hạtchồimầmrễcủthân rễcọngcuốngthâncọng rơmcuống lánhụy hoavòi nhụyđầu nhụynúm nhụyphấn hoaquả bếquảnhân

Umfeld

kỹ trịkỵ binhKyōtolala bànla hétLa Mãla ólá chắnlá láchlá phiếu12lạlạ thườnglạclạc đàlạc đềlạc điệulạc đườnglạc hậulạc quanlách
Alles anzeigen (24)
[lɑ] n
Blatt n (Pflanzenteil)chiếc lá Blättchen n (einer Pflanze)lá bốn cánh vierblättriges Kleeblatt nlá rộng Laub-tán lá Laub n, Blätter n pl
Advertisement:

báobáo cải Boulevardpresse f
báo lá cảitờ báo cải Boulevardblatt n (Zeitung, Zeitschrift usw.)
cấmCấm hút thuốc ! Rauchen verboten
câycây (Bot.) Laubbaum m
cây dươngcây dương rung Zitterpappel f, Espe f
hút thuốcCấm hút thuốc ! Rauchen verboten
hút thuốcngười hút thuốc Raucher m
mẩumẩu thuốc Zigarettenstummel m
nhệnnhện lớn lông ở vùng nhiệt đới (Zool.) Vogelspinne f
nhôm nhôm Alufolie f
rừngrừng kim Nadelwald m
rừngrừng rộng Laubwald m
thiếc thiếc Stanniol n, Blattzinn n
thông thông Nadeln f pl
thuốc lácửa hàng bán thuốc Tabakgeschäft n, Tabakladen m, Kiosk m
thuốc láthuốc bột Schnupftabak m
thư thư Schreiben n (Schriftstück)
thư thư nặc danh anonymer Brief m
xanh lá câychuyển màu xanh cây grün werden
Briefanonymer Brief thư nặc danh
rauchenRauchen verboten Cấm hút thuốc !
TabakladenVerkäufer im Tabakladen người bán thuốc , người buôn thuốc
Advertisement: