×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

iconconiconcòniconcôniconcồniconcơn

Kinder

conđứa béđứa trẻem bécô gáicậuđồ chơitrò chơichơi1tã lótyếm dãixe nôibập bênhbóng3nhà trẻmẫu giáotrườngtrường họcbài tậpgiáo viênthầy giáobạn học
Alles anzeigen (22)

Umfeld

coi chừngcoi khinhcoi nhẹcoi thườngcòicòi hiệucom lêcom-paconcon cháucon dâucon đỡ đầucon gáicon lườicon mọtcon nghiệncon ngươicon ngườicon nuôicon rểcon riêngcon rốicon sốcon súc sắc
Alles anzeigen (24)
con [kɔn] n
Kind ncon một Einzelkind nkhông có con kinderlos, ohne Kinderthú con Junge n, Baby n (eines Tiers)

khúc côn cầukhúc côn cầu (trên băng) Eishockey n
bãocơn bão Hurrikan m
bãocơn bão mạnh Wirbelsturm m
con Kalb n
con Fisch m
chimchim con Junge n, Baby n (eines Tiers)
chóchó con Welpe m, Hündchen n
con gáicon gái đỡ đầu Patentochter f
con gáicon gái nuôi Stieftochter f
con riêngcon trai riêng Stiefsohn m
con rốinghệ sĩ điều khiển con rối Puppenspieler m
con traicon trai đỡ đầu Patensohn m
còn lạingười còn lại Rest m j-s/etw. (die Anderen)
còn lạiphần còn lại của gì Rest m etw. Gen (beim Verbrauch)
côn đồnhóm côn đồ Gang f (von Verbrechern)
cồnđồ uống không có cồn alkoholfreie Getränke n pl
công tycông ty con (Wirtsch.) Tochtergesellschaft f
cừucừu con Lamm n
cừucon cừu thiến Hammel m (Bock)
con Zicklein n
dịulàm dịu cơn đau die Schmerzen lindern
du côngã du côn Schläger m (Raufbold)
du côntính du côn Rowdytum n
đácơn mưa đá Hagelschlag m
đaucơn đau Schmerzen m pl
con Küken n, (junges) Huhn n
giócơn gió Windstoß m
heoheo con Ferkel n
hươuhươu con Hirschkalb n
hươu hoangcon hươu hoang Damhirsch m
khátcơn khát Durst m
khúc côn cầucầu thủ khúc côn cầu Eishockeyspieler m
khúc côn cầukhúc côn cầu sân cỏ (Sport) Feldhockey n
lạnhcơn lạnh Kälte f
lăncon lăn Zylinderrolle f, kleiner Zylinder (im Wälzkörper usw.)
lợnlợn con Ferkel n
lừacon lừa (Zool.) Esel m (Tier)
mèocon mèo Katze f (Haustier usw.)
mèomèo con Kätzchen n
mồicon mồi Beute f (Tier)
mưacơn mưa Regen m
mưacơn mưa đá Hagelschlag m
nainai con Hirschkalb n
ngỗngcon ngỗng Gans f (Vogel)
ngựangựa con Fohlen n
ngườicủa con người Menschen-, menschlich (Körper, Wesen usw.)
nhện(con) nhện Spinne f
nuôinhận làm con nuôi adoptieren
nuôitiền cấp dưỡng nuôi con Alimente plt, Kindesunterhalt m, Unterhalt m (für Kind)
nuôiviệc nhận làm con nuôi Adoption f
ongcon ong Biene f
quạcon quạ (Zool.) Krähe f
quyềnquyền con người Menschenrechte plt
rối(con) rối Puppe f (an Fäden), Marionette f
rượurượu cồn Alkohol m (Spiritus)
sâucon sâu Wurm m
sên(con) sên Gastropode m
sinhcon sinh ba Drillinge m pl
sinh đôicon sinh đôi Zwilling m
sốcon số Zahl f (Angabe)
sốccơn sốc (Med.) Schock m (psychischer usw.)
sốt(cơn) sốt erhöhte Temperatur
suốicon suối Quelle f (eines Flusses usw.)
tàu con thoitàu con thoi (vũ trụ) Raumtransporter m
têntên thời con gái Geburtsname m, Mädchenname m
thỏcon thỏ nhà Kaninchen n
thỏ rừngcon thỏ rừng Hase m
thúthú con Junge n, Baby n (eines Tiers)
tômcon tôm Krevette f
trẻ con(của) trẻ con Kinder-
trẻ connhư trẻ con kindisch
trôngngười trông con Babysitter m
viênviên con nhộng Kapsel f
hơnlại còn tồi tệ hơn/nhiều hơn noch schlimmer/mehr
lạcCon chúng tôi đã bị lạc. Unser Kind ist verschwunden.
làmChúng ta vẫn còn làm được. Wir können das noch schaffen.
nênCòn tôi nên làm gì vậy? Und was soll ich machen?
sốtCơn sốt tăng lên. Das Fieber ist gestiegen.
alkoholfreialkoholfreie Getränke đồ uống không có cồn
bleiben(übrig) bleiben còn lại
Kindohne Kinder không có con
Schmerzdie Schmerzen lindern làm dịu cơn đau
Temperaturerhöhte Temperatur (cơn) sốt
VitaminVitamin B (ugs.) sự có quan hệ với, con ông cháu cha
machenUnd was soll ich machen? Còn tôi nên làm gì vậy?
nochnoch schlimmer/mehr lại còn tồi tệ hơn/nhiều hơn
schaffenWir können das noch schaffen. Chúng ta vẫn còn làm được.
steigenDas Fieber ist gestiegen. Cơn sốt tăng lên.
verschwindenUnser Kind ist verschwunden. Con chúng tôi đã bị lạc.