×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

iconcayiconcàyiconcạyiconcây1iconcây2iconcấy

Umfeld

cát kếtcatalocatmicau cócau màycáucáu kỉnhcàu nhàucaycay đắngcay độccàycạycăm ghétcăm giậncăm thùcắmcắm trạicằmcăn bảncăn bậccăn cứ1căn cứ2căn hộ
Alles anzeigen (24)
cay [kɑi] adj
scharf (Paprika usw.)Nó cay! Es ist scharf! (Essen usw.)Tôi bị cay mắt. Mir brennen die Augen.

bôngcây bông (Bot.) Baumwollpflanze f
cà phêcây cà phê Kaffeepflanze f
cam quýtcây cam quýt Zitruspflanze f
cànhcành (cây) Zweig m, Ast m (eines Baumes)
càycái cày (Landw.) Pflug m
câycây Giáng sinh Weihnachtsbaum m
câycây nhỏ Bäumchen n
cây dươngcây dương lá rung Zitterpappel f, Espe f
dương xỉcây dương xỉ Farne m pl
hàng ràohàng rào cây xanh Hecke f
hoa biavườn trồng cây hoa bia Hopfenfeld n
hơihơi cay Tränengas n
kemkem cây Eis n am Stiel
lanhcây lanh Flachs m
cây Birne f (Baum)
mậncây mận Pflaumenbaum m
ngọnngọn cây Baumkrone f
nhocây nho (Bot.) Weinrebe f
nhựanhựa cây (Bot.) Saft m (Pflanzensaft)
ongong bắp cày Wespe f
ongong bắp cày (Zool.) Hornisse f
ớtớt cay Chili m (Paprika, Gewürz), Peperoni m
sậycây sậy Schilf n
táocây táo Apfelbaum m
thược dượccây thược dược Dahlie f
trecây tre Bambus m
uất kim hươngcây uất kim hương Tulpe f
vườnvườn cây ăn quả Obstgarten m
EisEis am Stiel kem que, kem cây
brennenMir brennen die Augen. Tôi bị cay mắt.
scharfEs ist scharf! (Essen usw.) cay!