×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

iconcaoiconcáoiconcàoiconcạo1iconcạo2

Umfeld

cảnh cáocảnh giáccảnh quancảnh sátcảnh tượngcạnhcạnh tranhcanxicaocao bồicao cấpcao họccao lanhcao nguyêncao sucao thượngcao tốccáocáo giàcàocạo1cạo2cápcarat
Alles anzeigen (24)
cao [kɑɔ] adj
1.groß (hoch usw.)
2.hoch (Berg usw.)
3.hoch (Summe usw.)
phr
ở trên cao hochđỉnh cao top-, Top-cao hơn höhercao nhất am höchsten, höchst(er,e,es), oberst(er,e,es) (hierarchisch), top-, Top-chiều cao cơ thể Körpergröße fquá cao horrend

cao su(bằng) cao su Gummi-
bao cao subao cao su nữ (Med.) Pessar n
báo cáobản báo cáo Bericht m über etw. Akk, Meldung f über etw. Akk (dienstliche), Report m über etw. Akk, Referat n (Vortrag)
báo cáobáo cáo của chuyên gia Expertise f
báo cáongười báo cáo Reporter m
bị cáongười bị cáo (Rechtsspr.) Angeklagte m
caca khúc quảng cáo Melodie f (eines Werbespots usw.)
cảnh cáođể cảnh cáo exemplarisch
cảnh cáolời cảnh cáo Warnung f vor etw. Dat
cao subao cao su Präservativ n, Kondom n/m
cao sucao su nguyên liệu Kautschuk m
cao tốcphí đường cao tốc Autobahngebühr f
cáocáo đực Fuchsrüde m
cáocáo cái Fuchs m (Weibchen)
cạođược cạo rasiert (Mann usw.)
cạocạo nhẵn thín cái gì ausrasieren etw. Akk (Nacken usw.)
cạodao cạo (điện) Rasierapparat m (elektrischer)
cạocạo bỏ abkratzen, herunterkratzen (Farbe usw.)
cộtcột điện cao thế Leitungsmast m
daodao cạo râu Rasiermesser n
dao cạodao cạo (điện) Rasierapparat m (elektrischer)
đánh giáđánh giá quá cao überbewerten, überschätzen
đườngđường cao tốc Autobahn f
giọnggiọng nam cao (Musik) Tenor m
giọnggiọng nữ cao (Musik) Sopran m (Stimme)
hội nghịhội nghị cấp cao (Polit.) Gipfelkonferenz f, Gipfel m (Treffen)
huyết áphuyết áp cao (Med.) Hypertonie f, Bluthochdruck m
kẹokẹo cao su Kaugummi m
lênlên cao steigen (Nebel usw.)
nhànhà cao tầng Hochhaus n
núinúi cao alpin (Pflanze usw.)
nướcnước hoa cạo râu Aftershave n, Rasierwasser n
ốngống cao su Schlauch m (Röhre)
quảng cáobảng quảng cáo Plakatwand f, Reklametafel f, Werbetafel f, Werbewand f
quảng cáosự quảng cáo thổi phồng Medienrummel m, Presserummel m
răngcao răng Plaque f, Zahnbelag m
súngsúng cao su Zwille f, Schleuder f (gabelförmige)
thảmthảm cao su Isomatte f, Isoliermatte f
thủy triềuthủy triều cao Hochwasser n (der Flut)
tố cáodơn tố cáo Beschuldigung f etw. Gen, Anschuldigung f etw. Gen
tố cáongười tố cáo Spitzel m
tố cáosự tố cáo (Rechtsspr.) Anzeige f (bei der Polizei usw.)
trọccạo đầu trọc kahl geschoren
tuổicao tuổi bejahrt, betagt
vịcao lương mỹ vị Feinkost f, Delikatessen f pl (Sortiment usw.), Leckerbissen m, Delikatesse f
kahlkahl geschoren cạo đầu trọc
öffentlichöffentliche Bekanntmachung thông cáo, thông báo
rasierensich rasieren cạo