×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

icon

Umfeld

ca kịchca-loCa-na-đaca ngợica-phê-inca rica rôca sĩcá chépcá chìnhcá da trơncá độcá đuốicá giếccá hanhcá heocá hồicá hổ kìnhcá măngcá mậpcá mòicá ngừcá ngựa
Alles anzeigen (24)
[kɑ] adj
Fisch-cá nạc Filet n (Fisch)con cá Fisch mmón cá Fisch m (Gericht)người đánh cá Fischer m

cá độsự độ Wette f
cá độtiền độ Wette f
cá hồi hồi vân Forelle f
cá nhânchủ nghĩa nhân Individualismus m
cá nhântính chất nhân Individualität f
cá sấu sấu Mỹ (Zool.) Alligator m
cá trích trích muối (Lebensm.) Salzhering m
cá voibộ voi (Zool.) Wal m
cá voingười đánh voi Walfänger m
câu cáđi câu auf Fischfang gehen, angeln gehen
câu cángười câu Angler m
câu cásự câu Fischen n
dữ liệudữ liệu nhân Personaldaten f pl
đánh cángười đánh Fischer m
đánh cásự đánh Fischen n, Fischfang m
tiềntiền độ Wette f
angelnangeln gehen đi câu
Fischfangauf Fischfang gehen đi câu
Sache(persönliche) Sachen đồ (cá nhân)