×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

iconbeiconiconiconbẻiconiconbế

Farben

màubạchbeda camđenđỏhồngmàu bemàu da cammàu đenmàu đỏmàu hồngmàu nâumàu tímmàu vàngmàu xanh da trờimàu xanh lammàu xanh lá câymàu xanh lơnâutíatímtrắngvàng2xámxanh lá câyxanh lơmàu tốisáng2sáng sủasẫmthẫmtối
Alles anzeigen (33)

Umfeld

bầu3bầu cửbầu không khíbầu nậmbầu trờibây giờbấy nhiêubẫybebé tíbẻbẻ gãybẻ vụnBec-linBéc-nơbẹnbéobéo phìbétbẹtbê bối
Alles anzeigen (24)
be [bε] adj
beige

thịt Kalbfleisch n
bê bốivụ bối Skandal m
Bê-la-rúttiếng -la-rút Weißrussisch n, Weißrussische n
bê tông tông nhựa Schwarzdecke f
bếbế lên tay j-n/etw. in die Arme nehmen
bế tắcsự bế tắc Pattsituation f (bei Verhandlungen usw.)
đứa béđứa từ 1-3 tuổi Krabbelkind n
làmlàm đi verkleinern etw. Akk
tàutàu Wasserfahrzeug n, Fahrzeug n (Schiff, Boot usw.)
vòng taybế ai trong vòng tay j-n/etw. in die Arme nehmen
vụnbẻ vụn krümeln
vụnbẻ vụn cái gì brocken etw. Akk
thaythay tã lót cho ein Kind wickeln
Armauf den Arm nehmen j-n bế ai
Armj-n/etw. in die Arme nehmen bế ai trong vòng tay, bế lên tay
befreundenbefreundet sein mit j-m kết bạn, bạn với ai
brechen(sich) brechen etw. Akk (Knochen usw.) gãy cái gì, bẻ gãy
wiegenin den Armen wiegen bế
Kindein Kind wickeln thay tã lót cho
wickelnein Kind wickeln thay tã lót cho