×
Lingea
E-Shop Login
×

Stichwörter

iconđĩa

Sportgeräte

bóng3chèochướng ngại vậtđệmđĩagậykylaomũ bảo hiểmmũ bảo hộtạvợtxà đơnyên1

Geschirr

bát đĩadaodĩanĩamuỗngthìađũaấmchéncốclọnồitách1xoongbátchảochậuđĩanạorâysàng
Alles anzeigen (21)

Umfeld

đi giảiđi quađi theođi tiểuđi vàođi văngđĩđỉađĩađĩa đệmđĩa hâmđĩa mềmđịa cầuđịa chấnđịa chấtđịa chỉđịa cựcđịa điểmđịa hìnhđịa lýđịa ngụcđịa phươngđịa thếĐịa Trung Hải
Alles anzeigen (24)
đĩa [diɑ] n
1.Teller m
2.Scheibe f (Gegenstand)
3.(Sport) Diskus m
4.(Musik) Schallplatte f, Platte f (Schallplatte)
phr
đĩa (cứng) (EDV) Platte f (Festplatte)máy quay đĩa Plattenspieler m, Spieler m, Player m (Gerät)

bát đĩabộ bát đĩa Service n (Geschirr)
bát đĩakhăn lau bát đĩa Geschirrtuch n
đậu xeđĩa đậu xe Parkscheibe f
khănkhăn lau bát đĩa Geschirrtuch n
ổ đĩađĩa flash (EDV) USB-Stick m